ate
/i:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ đơn của "eat"):
- Đã ăn: Hành động đã đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt trong quá khứ.
- Đã ăn mòn, làm hỏng dần: Hành động trong quá khứ của một chất (như axit, côn trùng) làm hư hại, phá hủy dần dần một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đã ăn":
- I ate breakfast at 7 AM. (Tôi đã ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
- She ate the whole pizza by herself. (Cô ấy đã ăn hết cả cái pizza một mình.)
- Nghĩa "đã ăn mòn, làm hỏng":
- Rust ate through the metal pipe over the years. (Rỉ sét đã ăn thủng ống kim loại qua nhiều năm.)
- The acid ate a hole in the fabric. (Axit đã ăn thủng một lỗ trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ate" (tiếng lóng, thông tục): Thể hiện ai đó đã làm điều gì đó một cách xuất sắc, ấn tượng, thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn, thể hiện phong cách.
- She absolutely ate that performance on stage! (Cô ấy hoàn toàn "ăn sạch" màn trình diễn trên sân khấu ấy! / Cô ấy thể hiện xuất sắc.)
- Your outfit is amazing, you ate! (Bộ đồ của bạn thật tuyệt, bạn "ăn điểm" rồi! / Bạn trông thật nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Eat (v): ăn (nguyên mẫu).
- Eaten (v): đã ăn (quá khứ phân từ).
- Eating (v-ing): đang ăn.
Từ đồng nghĩa
- Consumed: tiêu thụ, ăn uống.
- Devoured: ăn ngấu nghiến, ăn ngốn.
- Corroded: ăn mòn (về mặt hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "ate" là dạng quá khứ, nên các cụm động từ dưới đây sẽ ở dạng quá khứ khi dùng với "ate") - Ate away: đã ăn mòn dần, làm xói mòn dần. - The sea ate away at the cliffs over centuries. (Biển đã ăn mòn những vách đá qua nhiều thế kỷ.) - Ate into: đã xâm nhập/ăn vào, đã tiêu hao (thời gian, tiền bạc). - The car repairs ate into our savings. (Việc sửa xe đã ăn vào khoản tiết kiệm của chúng tôi.) - Ate up: đã ăn hết sạch; đã tin tưởng hoàn toàn (một cách mù quáng). - The kids ate up all the cookies. (Lũ trẻ đã ăn hết sạch bánh quy.) - He ate up every word of her story. (Anh ta đã tin sái cổ từng lời trong câu chuyện của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Ate humble pie: đã phải nhận lỗi, đã phải hạ mình xin lỗi một cách nhục nhã.
- After his mistake was exposed, he had to eat humble pie. (Sau khi sai lầm bị phát hiện, anh ta đã phải cúi đầu nhận lỗi.)
- Ate his/her words: đã phải rút lại lời nói của mình, đã phải thừa nhận mình sai.
- He said I would fail, but when I succeeded, he had to eat his words. (Anh ta nói tôi sẽ thất bại, nhưng khi tôi thành công, anh ta đã phải nuốt lời.)
động từ ate, eaten
- ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
- this gaufer eats very crispybánh quế này ăn giòn
- ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
- acids eat [intio] metalsaxit ăn mòn kim loại
- the moths have eaten holes in my coatnhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
- nấu cơm (cho ai)
Idioms
- to eat awayăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to eat upăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to eat humble pie(xem) humble
- to eat one's dinners (terms)học để làm luật sư
- to eat one's heart out(xem) heart
- to eat one's wordsrút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
- to eat someone out of house ans homeăn sạt nghiệp ai
- to be eaten up with pridebị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
- horse eats its head offngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
- well, don't eat me!(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!