kerr cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào Kerr: Một thiết bị quang học bao gồm một tế bào trong suốt có hai điện cực, được đặt giữa hai môi trường phân cực. Thiết bị này chỉ cho ánh sáng đi qua nếu hai mặt phẳng phân cực song song với nhau. Tế bào Kerr được sử dụng như một cửa chớp tốc độ cao hoặc để điều biến chùm tia laser.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào Kerr rất cần thiết cho nhiếp ảnh tốc độ cao để ghi lại các sự kiện nhanh.)
- (Trong công nghệ laser, tế bào Kerr giúp điều biến chùm tia một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kerr cell shutter": cửa chớp tế bào Kerr, dùng trong nhiếp ảnh tốc độ cao hoặc quang học.
- The kerr cell shutter operates at nanosecond speeds. (Cửa chớp tế bào Kerr hoạt động với tốc độ nano giây.)
"Kerr effect": hiệu ứng Kerr, hiện tượng thay đổi tính chất quang học của vật liệu khi có điện trường, là cơ sở hoạt động của tế bào Kerr.
- The kerr cell relies on the Kerr effect to control light polarization. (Tế bào Kerr dựa vào hiệu ứng Kerr để kiểm soát sự phân cực ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerr effect (danh từ): hiệu ứng Kerr.
- Understanding the Kerr effect is crucial for designing kerr cells. (Hiểu về hiệu ứng Kerr rất quan trọng để thiết kế tế bào Kerr.)
Từ đồng nghĩa
- Optical switch: công tắc quang học (thiết bị điều khiển luồng ánh sáng).
- Electro-optic modulator: bộ điều biến điện-quang (thiết bị thay đổi ánh sáng bằng điện trường).
Các cụm từ liên quan
- Kerr cell modulator: bộ điều biến tế bào Kerr.
- The kerr cell modulator is used in laser communication systems. (Bộ điều biến tế bào Kerr được sử dụng trong hệ thống truyền thông laser.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kerr cell" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.