khác

  1. other; another; further; otherwise
    • không ai khác hơn ta
      No other than she
    • tôi không thể làm gì khác hơn vâng lời
      I could not do otherwise than obey

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "khác"

khác
Hai quả táo khác màu nằm trên bàn gỗ.