khoèo

  1. tordu; tors
  2. xem nằm khoèo
  3. xem quèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "khoèo"

khoèo
Trời mưa, anh ấy nằm khoèo trên chiếc võng.