khế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ, cho quả mọng có năm múi cắt ngang, vị thường chua, dùng để ăn sống hoặc nấu canh, kho cá.
- Văn tự, giấy tờ ghi lại việc mua bán nhà, đất đai (nghĩa cổ, ít dùng hiện nay).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cây/quả):
- Trong vườn nhà tôi có một cây khế rất sai quả.
- Canh chua cá lóc nấu với trái khế có vị rất đặc trưng.
- Quả khế chín có màu vàng, vị ngọt hơn khi còn xanh.
Danh từ (nghĩa văn tự):
- Cụ tổ còn giữ lại tờ khế bán đất từ thời ông cố.
- Việc mua bán phải lập thành khế ước rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khế ước": Hợp đồng, giao kèo có tính chất ràng buộc, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Hai bên đã ký kết một bản khế ước dài hạn.
"Trái khế": Cách gọi khác của quả khế, thường dùng trong phương ngữ miền Nam.
- Mẹ mua mấy trái khế về làm nước ép.
Biến thể và từ liên quan
- Cây khế: Danh từ chỉ toàn bộ cây.
- Quả khế / Trái khế: Danh từ chỉ phần quả của cây.
- Khế chua / Khế ngọt: Phân loại khế dựa trên vị.
- Khế ước (dt): Từ Hán Việt, chỉ hợp đồng, giao kèo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cây/quả: Carambola (tên gọi quốc tế), quả ngũ liêm.
- Nghĩa văn tự: Văn tự, hợp đồng, giao kèo, khế ước.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khế ngọt sâu ăn, khế chua sâu chê": Thành ngữ ví von về việc cái gì ngon, tốt thì thường bị nhiều người tranh giành, săn đón; cái kém chất lượng thì bị bỏ mặc.
- d. Loài cây to, quả mọng có năm múi, vị thường chua, dùng ăn sống hay nấu canh.
- d. Văn tự bán nhà, đất : Làm tờ khế bán đất.