khỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dúng xuống nước mà đưa đi đưa lại: Hành động nhúng một bộ phận cơ thể (thường là chân, tay) hoặc một vật xuống nước và di chuyển qua lại trong nước để làm sạch hoặc tạo chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời nóng, bọn trẻ ra mương khỏa chân cho mát. (Trời nóng, lũ trẻ ra mương nhúng chân vào nước đưa qua đưa lại cho mát.)
- Bà cụ khỏa đôi đũa trong chậu nước trước khi ăn cơm. (Bà cụ nhúng đôi đũa vào chậu nước đưa qua đưa lại trước khi ăn cơm.)
- Con vịt đang khỏa mỏ trong nước để tìm thức ăn. (Con vịt đang nhúng mỏ vào nước đưa qua đưa lại để tìm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khỏa nước": thường dùng để chỉ hành động chân tay đập nhẹ, vẫy qua lại trong nước một cách nhàn nhã, thư giãn.
- Ngồi trên bờ, ông lão thong thả khỏa nước đôi chân. (Ngồi trên bờ, ông lão thong thả nhúng đôi chân vẫy qua lại trong nước.)
- "Khỏa qua": diễn tả động tác đưa qua đưa lại một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng.
- Cô ấy chỉ khỏa qua tay trong làn nước mát. (Cô ấy chỉ nhúng tay đưa qua đưa lại một chút trong làn nước mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Khuấy (động từ): trộn, làm cho chất lỏng chuyển động xoáy tròn mạnh hơn, thường bằng dụng cụ. (Ví dụ: , ).
- Vầy (động từ): làm cho nước bắn tung tóe lên, động tác mạnh và ồn ào hơn "khỏa". (Ví dụ: ).
- Ngâm (động từ): để một vật chìm hoàn toàn và lâu trong chất lỏng, không nhất thiết phải có chuyển động qua lại. (Ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Vẫy (trong nước): cử động qua lại trong nước.
- Dầm (chân/tay): nhúng chân/tay vào nước và giữ ở đó một lúc, có thể kèm cử động nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "khỏa" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ có cấu trúc cố định như phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách dùng thường là "khỏa + danh từ chỉ bộ phận cơ thể/vật + trong/trên/dưới + danh từ chỉ nước".)
Thành ngữ liên quan
(Từ "khỏa" không xuất hiện phổ biến trong các thành ngữ tiếng Việt.)
- đg. Dúng xuống nước mà đưa đi đưa lại: Khỏa chân dưới ao cho sạch bùn.