dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khố
Words Containing "khố"
binh khố
công khố
Cự Khối
cùng khốn
hà khốc
huyết khối
kết khối
khố bao
khố bện
khốc
khốc hại
khốc liệt
khốc quỷ kinh thần
khố dây
khối
khối lượng
khối nổi
khối óc
khối phấn
khối thang
khối tình
khối u
khối xây
khô khốc
khô không khốc
khố lục
khốn
khốn cực
khốn cùng
khống
khống cáo
khống chế
khống chỉ
không khốc
khốn khó
khốn khổ
khốn kiếp
khốn nạn
khốn nỗi
khốn đốn
khốn quẫn
khố đỏ
khố rách áo ôm
khố vàng
khố xanh
lính khố đỏ
lính khố vàng
lính khố xanh
mét khối
ngân khố
nghiêm khốc
nguy khốn
nối khố
nở khối
nợ khống
phân tử khối
quốc khố
sinh khối
tàn khốc
thảm khốc
thước khối
tỉ khối
vô khối
vu khống
Xắm Khống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...