dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ki

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ki"

kinh lược
kinh lý
kinh ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kinh nghĩa
kinh nghiệm
kinh nghiệm chủ nghĩa
kinh nguyệt
kinh nhật tụng
kinh niên
kinh đô
kinh độ
kinh động
kinh phí
kinh phong
kinh qua
kinh quốc
kinh quyền
kinh sợ
kinh sử
kinh sư
kinh tài
kinh tế
kinh tế học
kinh tế tài chính
kinh thành
kinh thánh
kinh thiên động địa
kinh tịch chí
Kinh (tiếng)
kinh tiêu
kinh tởm
kinh trập
kinh truyện
kinh tuyến
kinh tuyến gốc
kinh tuyến trời
kinh vĩ
kinh viện
ki-nin
lai kinh
lá kim
làm kiểu
làm kiêu
Lam Kiều
Lê Công Kiều
linh kiện
lộn kiếp
Lục kinh
Lưỡng Kiên (núi)
luyện kim
luyện kim học
Lý Thường Kiệt
mai kia
mãn kiếp
mãn kinh
mạt kiếp
mất kinh
máy dệt kim
mĩ kim
muôn kiếp
Nại Hà kiều
năm kia
ngày kia
ngoại kiều
Ngọc Kiểm
ngọc kinh
ngọc xuyến, kim hoa
ngũ kim
ngũ kinh
Ngư toản y tông kim giám
Nhân Kiệt
niên kim
Nội kinh
nọ kia
nữ kiệt
nước kiệu
đọa kiếp
đoản kiếm
ốc song kinh
đời kiếp
ổ kiến
độ kinh
động địa kinh thiên
đóng kiện
đơn kiện
đớn kiếp
đốn kiếp
ôn Kiệu
phá kiêu
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...