dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ki

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ki"

kiêng khem
kiêng kị
kiêng kỵ
kiêng nể
kiện hàng
kiến hiệu
kiến điền
kiên định
kiện khang
kiền khôn
kiền kiền
kiến lập
kiến lính
kiến lửa
kiến mật
kiến nghị
kiên nghị
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiên nhẫn
kiện nhi
kiến đỏ
kiến quốc
kiên quyết
Kiện sừng sẽ
kiến sư tử
kiên tâm
kiến tạo
kiến tạo học
kiến tập
kiến thiết
kiến thợ
kiến thức
kiên tín
kiện toàn
kiên trì
kiên trinh
kiến trúc
kiến trúc sư
kiên trung
kiện tụng
kiện tướng
kiến văn
kiến vàng
kiến vống
kiếp
kiếp người
kiếp sống
kiếp trước
kiết
kiệt
kiết cú
kiệt dinh dưỡng
kiết lị
kiệt lực
kiết lỵ
kiệt quệ
kiệt sức
kiệt tác
Kiệt Trụ
kiết xác
kiệt xuất
kiểu
kiêu
kiếu
kiều
kiệu
kiều bào
kiệu bát cống
kiếu bệnh
kiêu binh
kiểu cách
kiêu căng
kiều cư
kiều dân
kiều diễm
kiêu dũng
kiều dưỡng
kiêu hãnh
kiểu hình
kiều hối
kiêu hùng
kiêu kì
kiêu kỳ
kiều lộ
kiều mạch
kiểu mẫu
kiêu ngạo
kiều nhi
kiều nhược
kiều nương
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...