knut

knut

A king holds a knut in his palm to inspect its craftsmanship.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vua Canute (Knud) của Đan Mạch Na Uy: "Knut" tên của một vị vua lịch sử, người đã buộc Vua Edmund II của Anh phải chia đôi nước Anh với ông ta. Sau cái chết của Edmund II, Canute (Knut) trở thành vua của toàn bộ nước Anh (994-1035). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.

dụ sử dụng
  • (Knut được nhớ đến như một nhà cai trị khôn ngoan quyền lực trong lịch sử Anh thời trung cổ.)
  • (Câu chuyện về Vua Knut những con sóng một huyền thoại nổi tiếng về sự khiêm tốn của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knut" cũng có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử khi nói về các vị vua Viking quá trình thống nhất các vương quốc Scandinavia Anh.
    • The reign of Knut marked a period of peace and cultural exchange between England and Denmark. (Triều đại của Knut đánh dấu một thời kỳ hòa bình trao đổi văn hóa giữa Anh Đan Mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Canute (danh từ riêng): cách viết Latin hóa phổ biến hơn của "Knut", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Canute the Great is a central figure in the history of the North Sea Empire. (Canute Đại đế một nhân vật trung tâm trong lịch sử của Đế chế Biển Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Canute: đồng nghĩa hoàn toàn với "Knut", chỉ cùng một vị vua lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Knut".
Thành ngữ liên quan
  • "King Canute and the tide": một câu chuyện ngụ ngôn về một vị vua cố gắng ra lệnh cho thủy triều dừng lại, thường được dùng để chỉ sự kiêu ngạo vô ích hoặc nỗ lực chống lại những điều không thể thay đổi.
    • Trying to stop technological progress is like King Canute and the tide. (Cố gắng ngăn chặn tiến bộ công nghệ cũng giống như Vua Canute thủy triều.)