kyd

kyd

A playwright reads a script by Thomas Kyd.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kyd họ của Thomas Kyd (1558–1594), một nhà viết kịch người Anh thời kỳ Elizabeth. Ông nổi tiếng với vở kịch The Spanish Tragedy (Bi kịch Tây Ban Nha), được coi một trong những vở kịch máu me đầu tiên ảnh hưởng lớn đến thể loại bi kịch phục hưng.

dụ sử dụng
  • (Thomas Kyd được cho đã ảnh hưởng đến các tác phẩm đầu tay của Shakespeare.)
  • (Vở kịch "Bi kịch Tây Ban Nha" của Kyd rất nổi tiếng trong thập niên 1590.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kyd thường được nhắc đến trong bối cảnh so sánh với các nhà viết kịch cùng thời như Christopher Marlowe William Shakespeare.
    • Scholars often debate whether Kyd or Marlowe wrote the first revenge tragedy in English. (Các học giả thường tranh luận liệu Kyd hay Marlowe người viết bi kịch báo thù đầu tiên bằng tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào đây tên riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, "Kydian" (thuộc về Kyd) có thể được dùng trong các nghiên cứu học thuật.
    • The Kydian style of dramatic structure is characterized by complex plots and violent themes. (Phong cách Kydian về cấu trúc kịch được đặc trưng bởi cốt truyện phức tạp chủ đề bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử văn học, có thể tham chiếu đến "nhà viết kịch thời Elizabeth" (Elizabethan playwright).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "kyd" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "kyd". Tuy nhiên, trong giới học thuật, cụm "the Kyd canon" (tác phẩm của Kyd) được dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm được cho của ông.
    • The Kyd canon includes only a few surviving plays. (Tác phẩm của Kyd chỉ bao gồm một vài vở kịch còn tồn tại.)