kênh

  1. canal
    • Kênh truyền hình
      canal de télévision
    • Kênh Xuy
      canal de Suez
  2. rehausser d'un bout
    • Kênh tấm ván lên
      rehausser d'un bout d'une planche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kênh
Một chiếc thuyền nhỏ chạy trên kênh nước.