lóm

  1. ph. Nh. Lỏm: Học lóm: Nghe lóm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lóm"

lóm
Học sinh ngồi học lóm bài giảng của thầy giáo.