lóm

  1. như lõm
    • Mắt lõm
      yeux creux
  2. (dialecte) như lỏm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lóm"

lóm
Học sinh ngồi học lóm bài giảng của thầy giáo.