lõm

  1. creux ; cave ; concave ; rentrant
    • Mắt lõm
      yeux creux
    • lõm
      joues caves
    • Gương lõm
      miroir concave
    • Góc lõm
      angle rentrant
    • lõm xuống
      se caver ; se creuser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lõm"

lõm
Một quả táo có một chỗ lõm nhỏ trên vỏ.