lũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám đông người (thường mang nghĩa xấu): Chỉ một nhóm người đông đảo, thường được dùng với sắc thái tiêu cực, coi thường hoặc miệt thị.
- Hiện tượng nước dâng cao đột ngột: Chỉ lượng nước lớn và mạnh dâng lên nhanh chóng ở sông, suối, thường do mưa lớn hoặc bão gây ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ nhóm người):
- Lũ trẻ con nghịch ngợm ấy lại phá tổ chim. (Đám trẻ con nghịch ngợm ấy lại phá tổ chim.)
- Cả một lũ côn đồ kéo đến đập phá quán ăn. (Cả một đám côn đồ kéo đến đập phá quán ăn.)
Danh từ (chỉ hiện tượng nước):
- Mưa lớn nhiều ngày gây ra lũ trên các con sông. (Mưa lớn nhiều ngày gây ra nước lũ trên các con sông.)
- Nước lũ dâng cao cuốn trôi nhiều nhà cửa. (Nước lũ dâng cao cuốn trôi nhiều nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lũ lượt": từ láy, diễn tả trạng thái đông người đi hoặc đến thành từng đám liên tục.
- Khách hàng kéo đến lũ lượt trong ngày khai trương. (Khách hàng kéo đến từng đám đông liên tục trong ngày khai trương.)
"cả lũ": toàn bộ đám người đó, nhấn mạnh tính tập thể.
- Cả lũ đồng thanh hô to. (Toàn bộ đám đông đồng thanh hô to.)
Biến thể và từ gần giống
Lũ lụt (danh từ): thảm họa thiên tai do nước lũ gây ra, thường kèm theo thiệt hại lớn.
- Miền Trung thường xuyên hứng chịu lũ lụt vào mùa mưa. (Miền Trung thường xuyên hứng chịu thảm họa lũ lụt vào mùa mưa.)
Lũ quét (danh từ): hiện tượng nước lũ chảy xiết và đột ngột từ trên núi cao xuống, có sức tàn phá rất lớn.
- Lũ quét đã vùi lấp cả một bản làng. (Lũ quét đã vùi lấp cả một bản làng.)
Từ đồng nghĩa
- Đám, bọn, bầy: dùng để chỉ một nhóm người hoặc động vật (bầy thường dùng cho động vật). "Lũ" thường mang nghĩa xấu hơn "đám".
- Nước lên, nước dâng, lụt: chỉ hiện tượng nước dâng cao. "Lụt" thường chỉ hậu quả ngập úng, còn "lũ" nhấn mạnh dòng chảy mạnh.
Các cụm từ liên quan
- Làm lũ: (động từ) hành động tập hợp lại thành một đám đông (thường để làm việc gì đó).
- Chúng nó lại làm lũ đi trêu chọc bạn. (Chúng nó lại tụ tập thành đám đi trêu chọc bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Lũ chim vỡ tổ: ví cảnh tượng hỗn loạn, mỗi người chạy một nơi.
- Nghe tiếng động lớn, cả đám chạy toán loạn như lũ chim vỡ tổ. (Nghe tiếng động lớn, cả đám chạy toán loạn hỗn loạn.)
- d. Đàn, bọn đông người : Một lũ tù binh ; Lũ chúng nó.
- d. Mưa nguồn, làm cho nước dâng lên to : Mưa lũ.