dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lầm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "lầm"

Đai Tử Lộ
A-la-hán
ảnh hưởng
ăn năn
ảo giác
ảo tượng
biện bạch
bị động
bộ mặt
cải tổ
cảnh tỉnh
chèo chống
chiết tự
chỉ trích
chữa
giữ kẽ
hiểu lầm
Hình Hươu
hoặc
họ Hoàng
hối
hối cải
hối hận
hối lỗi
hồi tâm
hồi tỉnh
hôm tăm tạm ngộ
hữu
huyễn hoặc
khấn
khảng khái
khấn vái
khoan dung
khoan thứ
khuyên can
khuyết điểm
kiểm thảo
lạc đàn
lầm
lầm bầm
lâm dâm
lầm lạc
lầm lầm
lầm lẫn
lầm lì
lầm lội
lầm lỗi
lầm lộn
lầm than
lẫn lộn
lỡ bước
lỗi lầm
lỡm
lừa
lừa dối
mặc cảm
mầm
mê hoặc
mê sảng
mở mắt
ngây thơ
ngơ
ngỡ
ngộ sát
Ngũ Bá
Ngũ bá
nhầm
nhầm lẫn
nhầm nhỡ
nhân mãn
nhận thức
nhịu
nhịu mồm
nhỡ bước
nho học
nói nhịu
ôm cây đợi thỏ
phạm
phân hào
phản tỉnh
Quảng Ninh
sa đà
sai biệt
sai lầm
sáng suốt
sa sẩy
siêu đế quốc
sửa chữa
sửa mũ dưới đào
sửa sai
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...