dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lồi

Words Mentioning "lồi"

bằng
bìu
bướu
cóng
doi
gập ghềnh
giô
gờ
gồ ghề
gương cầu
khum
lộ hầu
lồi
lồi lõm
lồi trôn
lô nhô
mắt
mắt cá
mặt phẳng
núi
răng
răng cưa
su su
thị
thủy tinh thể
Trùng Khánh-Hạ Lang
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...