laiterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng sữa; nghề chế biến sữa: Nơi sản xuất hoặc cơ sở công nghiệp chuyên chế biến các sản phẩm từ sữa.
- Cửa hàng bơ sữa; nghề buôn sữa: Cửa hàng bán lẻ chuyên bán các sản phẩm từ sữa như sữa, bơ, phô mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette laiterie produit du beurre et du fromage. (Xưởng sữa này sản xuất bơ và phô mai.)
- J'achète mon lait à la laiterie du village. (Tôi mua sữa của mình ở cửa hàng bơ sữa trong làng.)
- Il travaille dans la laiterie familiale. (Anh ấy làm việc trong xưởng chế biến sữa của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie laitière": Ngành công nghiệp sữa. (Đây là một cụm từ liên quan, không phải biến thể của từ "laiterie").
- L'industrie laitière est très développée dans cette région. (Ngành công nghiệp sữa rất phát triển ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Laitier (adj): (thuộc về) sữa.
- Produit laitier (sản phẩm từ sữa).
- Lait (n): sữa.
- Crèmerie (n): cửa hàng bán bơ, sữa, trứng (nghĩa gần giống với một trong các nghĩa của "laiterie").
Từ đồng nghĩa
- Fromagerie (n): có thể chỉ cửa hàng bán phô mai, đôi khi cũng bán các sản phẩm sữa khác.
- Usine laitière (n): nhà máy sữa (đồng nghĩa với nghĩa "xưởng sữa").
danh từ giống cái
- xưởng sữa; nghề chế biến sữa
- cửa hàng bơ sữa; nghề buôn sữa