laiterie

Học thuật
Thân thiện
laiterie

Une laiterie vend du lait, du beurre et du fromage frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng sữa; nghề chế biến sữa: Nơi sản xuất hoặc cơ sở công nghiệp chuyên chế biến các sản phẩm từ sữa.
    • Cửa hàng sữa; nghề buôn sữa: Cửa hàng bán lẻ chuyên bán các sản phẩm từ sữa như sữa, , phô mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette laiterie produit du beurre et du fromage. (Xưởng sữa này sản xuất phô mai.)
    • J'achète mon lait à la laiterie du village. (Tôi mua sữa của mìnhcửa hàng sữa trong làng.)
    • Il travaille dans la laiterie familiale. (Anh ấy làm việc trong xưởng chế biến sữa của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie laitière": Ngành công nghiệp sữa. (Đâymột cụm từ liên quan, không phải biến thể của từ "laiterie").
    • L'industrie laitière est très développée dans cette région. (Ngành công nghiệp sữa rất phát triểnvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Laitier (adj): (thuộc về) sữa.
    • Produit laitier (sản phẩm từ sữa).
  • Lait (n): sữa.
  • Crèmerie (n): cửa hàng bán , sữa, trứng (nghĩa gần giống với một trong các nghĩa của "laiterie").
Từ đồng nghĩa
  • Fromagerie (n): có thể chỉ cửa hàng bán phô mai, đôi khi cũng bán các sản phẩm sữa khác.
  • Usine laitière (n): nhà máy sữa (đồng nghĩa với nghĩa "xưởng sữa").
laiterie

Une laiterie vend du lait, du beurre et du fromage frais.

danh từ giống cái
  1. xưởng sữa; nghề chế biến sữa
  2. cửa hàng sữa; nghề buôn sữa

Từ có nhắc đến "laiterie"