literie

Học thuật
Thân thiện
literie

La famille choisit une nouvelle literie dans le magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chăn chiếu, bộ đồ giường: Từ này dùng để chỉ toàn bộ các vật dụng cần thiết để trải, đắp trang trí cho một chiếc giường, bao gồm ga trải giường, chăn, mền, gối vỏ gối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La literie de cet hôtel est très confortable. (Bộ đồ giường của khách sạn này rất thoải mái.)
    • Il faut changer la literie chaque semaine. (Cần phải thay bộ đồ giường mỗi tuần.)
    • Elle a acheté une literie en coton bio. ( ấy đã mua một bộ chăn chiếu bằng cotton hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Literie de qualité": bộ đồ giường chất lượng cao.

    • Pour bien dormir, investissez dans une literie de qualité. (Để ngủ ngon, hãy đầu vào một bộ đồ giường chất lượng.)
  • "Renouveler sa literie": thay mới bộ đồ giường của mình.

    • Il est conseillé de renouveler sa literie tous les dix ans. (Người ta khuyên nên thay mới bộ đồ giường của mình mỗi mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Linge de lit (cụm danh từ giống đực): đồ vải dùng cho giường (như ga, vỏ gối). Từ này thường nhấn mạnh đến chất liệu vải hơn là toàn bộ bộ đồ giường.
  • Couette (danh từ giống cái): chăn (một thành phần của ).
  • Matelas (danh từ giống đực): nệm (thường được coi là một phần riêng biệt, không nằm trong nghĩa cốt lõi của ).
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble de literie: bộ đồ giường (cách diễn đạt nhấn mạnh tính trọn bộ).
  • Équipement de lit: trang bị cho giường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "literie")

literie

La famille choisit une nouvelle literie dans le magasin.

danh từ giống cái
  1. chăn chiếu, bộ đồ giường