lutherie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm đàn: Chỉ nghề thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa bảo dưỡng các loại nhạc cụ dây, đặc biệtđàn violin, viola, cello guitar.
    • Nghề bán đàn: Chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán các loại nhạc cụ dây.
    • Đàn (nói chung): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ bộ sưu tập hoặc các loại đàn nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il étudie la lutherie à l'école de musique. (Anh ấy học nghề làm đàntrường âm nhạc.)
    • Cette famille se consacre à la lutherie depuis trois générations. (Gia đình này đã gắn bó với nghề làm đàn qua ba thế hệ.)
    • Il a ouvert un atelier de lutherie dans le vieux quartier. (Anh ấy đã mở một xưởng làm đànkhu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutherie d'art": nghệ thuật làm đàn, thường chỉ việc chế tác những cây đàn cao cấp, tinh xảo như những tác phẩm nghệ thuật.

    • Ce violon est un chef-d'œuvre de lutherie d'art. (Cây vĩ cầm nàymột kiệt tác của nghệ thuật làm đàn.)
  • "Lutherie moderne": nghề làm đàn hiện đại, có thể áp dụng các kỹ thuật vật liệu mới.

    • Il s'intéresse à la lutherie moderne et aux matériaux composites. (Anh ấy quan tâm đến nghề làm đàn hiện đại các vật liệu composite.)
Biến thể từ gần giống
  • Luthier (danh từ giống đực): thợ làm đàn, người hành nghề lutherie.

    • Le luthier a réparé mon violon avec soin. (Người thợ làm đàn đã sửa cây vĩ cầm của tôi một cách cẩn thận.)
  • Luth (danh từ giống đực): đàn luýt, một loại nhạc cụ dây gẩy cổ điển.

    • Il joue du luth dans un ensemble de musique ancienne. (Anh ấy chơi đàn luýt trong một dàn nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication d'instruments à cordes: chế tạo nhạc cụ dây.
  • Artisanat de la musique: nghề thủ công âm nhạc.
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de lutherie: xưởng làm đàn.

    • L'odeur du bois dans l'atelier de lutherie est caractéristique. (Mùi gỗ trong xưởng làm đàn rất đặc trưng.)
  • École de lutherie: trường dạy nghề làm đàn.

    • Elle rêve d'intégrer une école de lutherie réputée. ( ấy mơ ước được vào một trường dạy nghề làm đàn danh tiếng.)
danh từ giống cái
  1. nghề làm đàn
  2. nghề bán đàn
  3. đàn (nói chung)