litière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rơm, rác độn chuồng: Chất liệu (như rơm, mùn cưa, cát) được trải trên nền chuồng để hút ẩm và giữ vệ sinh cho động vật.
- (Sử học) Kiệu song loan: Một loại kiệu hoặc võng có mui, được khiêng bởi nhiều người, thường dùng trong thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut changer la litière du chat chaque semaine. (Phải thay lớp độn chuồng cho mèo mỗi tuần.)
- Les chevaux reposent sur une litière de paille propre. (Những con ngựa nằm nghỉ trên một lớp rơm sạch.)
- À la cour du roi, la reine se déplaçait en litière. (Tại triều đình của nhà vua, hoàng hậu di chuyển bằng kiệu song loan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire litière de quelque chose": (Thành ngữ) coi thường, chà đạp lên, vứt bỏ (một nguyên tắc, giá trị...).
- Il a fait litière de toutes les promesses qu'il avait faites. (Hắn ta đã chà đạp lên tất cả những lời hứa mà hắn đã hứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Litière agglomérante (cụm danh từ): Chất độn chuồng (cho mèo) có khả năng vón cục khi thấm ẩm.
- Litière végétale (cụm danh từ): Chất độn chuồng làm từ nguyên liệu thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "rơm rác độn chuồng":
- Paillasse (nữ): ổ rơm, đống rơm.
- Fourrage (nam): thức ăn khô cho gia súc (có thể dùng để lót).
- Pour le sens "kiệu":
- Palanquin (nam): kiệu, võng có mui.
- Chaise à porteurs (nữ): kiệu khiêng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire litière de": (Đã giải thích ở mục trên) coi thường, vứt bỏ một cách khinh miệt.
- Il a fait litière des conseils de ses amis. (Hắn đã coi thường những lời khuyên của bạn bè.)
danh từ giống cái
- rơm rác độn chuồng
- (sử học) kiệu song loan
- faire litière de quelque chosecoi thường cái gì