latrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự độc tôn Chúa Trời: Từ này chỉ sự tôn thờ cao nhất và tuyệt đối, chỉ dành riêng cho Thiên Chúa trong đạo Cơ Đốc. Nó phân biệt với các hình thức tôn kính khác dành cho các thánh hoặc thiên thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La latrie est réservée à Dieu seul. (Sự độc tôn Chúa Trời chỉ dành riêng cho một mình Thiên Chúa.)
- Le culte de latrie se distingue de la dulie. (Sự thờ phượng độc tôn Chúa Trời khác với sự tôn kính dành cho các thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culte de latrie": sự thờ phượng độc tôn, sự tôn thờ tối cao (dành cho Thiên Chúa). Đây là một thuật ngữ thần học.
- Dans la théologie catholique, le culte de latrie est obligatoire envers Dieu. (Trong thần học Công giáo, sự thờ phượng độc tôn Chúa Trời là bắt buộc đối với Thiên Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulie (danh từ giống cái): sự tôn kính dành cho các thánh hoặc thiên thần, ở cấp độ thấp hơn "latrie".
- Hyperdulie (danh từ giống cái): sự tôn kính đặc biệt cao nhất dành cho Đức Mẹ Maria, cao hơn "dulie" nhưng vẫn thấp hơn "latrie".
Từ đồng nghĩa
- Adoration absolue: sự tôn thờ tuyệt đối.
- Culte suprême: sự thờ phượng tối cao.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thần học, triết học tôn giáo hoặc văn bản Công giáo. Nó rất ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- "Latrie" luôn hàm ý sự độc quyền và duy nhất, không thể chia sẻ với bất kỳ đối tượng nào khác ngoài Thiên Chúa.
danh từ giống cái
- (Culte de latrie) sự độc tôn Chúa trời