litre

/'li:tə/ Cách viết khác : (liter) /'litə/
Học thuật
Thân thiện
litre

Un litre de lait est versé dans un verre posé sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lít: Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, thường dùng cho chất lỏng một số vật liệu rời. Một lít tương đương với một decimet khối (dm³).
  2. Danh từ giống cái:

    • Băng tang, khăn tang: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ dải vải đen được treo hoặc quấn quanh nhà thờ, cột, hoặc các đồ vật nghi lễ trong các dịp tang lễ long trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (lít):

    • Ce bidon contient cinq litres d'eau. (Cái thùng này chứa năm lít nước.)
    • J'ai acheté un litre de lait. (Tôi đã mua một lít sữa.)
    • La consommation de carburant est de 6 litres aux 100 kilomètres. (Mức tiêu thụ nhiên liệu là 6 lít trên 100 kilômét.)
  • Danh từ giống cái (băng tang):

    • L'église était ornée de litres funéraires pour les obsèques du cardinal. (Nhà thờ được trang trí bằng những băng tang cho tang lễ của vị hồng y.)
    • La litre noire symbolisait le deuil. (Tấm khăn tang màu đen tượng trưng cho sự tang tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à cent *litres"* (thành ngữ thông tục): Rất tức giận, giận sôi máu.

    • Quand il a appris la nouvelle, il était à cent litres. (Khi nghe tin, anh ta đã giận sôi máu.)
  • "Prix au *litre"*: Giá tính theo lít, thường dùng cho nhiên liệu hoặc đồ uống.

    • Comparez toujours le prix au litre pour faire de bonnes affaires. (Luôn so sánh giá theo lít để mua được hàng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Litre-seconde (danh từ giống đực): Lít trên giây (đơn vị đo lưu lượng).
  • Décilitre (danh từ giống đực): Đềxi lít (0,1 lít).
  • Centilitre (danh từ giống đực): Xăngti lít (0,01 lít).
  • Millilitre (danh từ giống đực): Mililit (0,001 lít).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "unité de volume" (nghĩa "đơn vị thể tích"):
    • Décimètre cube (dm³): Đềximét khối (cùng giá trị với một lít).
  • Pour le sens "bande funéraire" (nghĩa "băng tang"):
    • Bande de deuil: Băng tang.
    • Tenture funèbre: Đồ trang trí tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "litre".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cela ne vaut pas un *litre de larmes"* (ít dùng): Điều đó không đáng một giọt nước mắt, không giá trị.
  • "Boire le *litre"* (thông tục): Uống rất nhiều, uống say.
    • Hier soir, ils ont vraiment bu le litre. (Tối qua, họ đã uống say bí tỉ.)
litre

Un litre de lait est versé dans un verre posé sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. (đo) lít
    • Pot qui fait deux litres
      cái bình hai lít
    • Un litre de bière
      một lít bia
  2. chai lít
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) băng tang chăng (chăng quanh nhà thờ khi lễ tang long trọng)