loterie

Học thuật
Thân thiện
loterie

On gagne un gros lot à la loterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc xổ số: Một trò chơi may rủi trong đó người tham gia mua số cơ hội trúng thưởng dựa trên kết quả quay số ngẫu nhiên.
    • Điều may rủi (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một tình huống, sự việc kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự ngẫu nhiên, may mắn, không thể dự đoán hay kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a gagné le gros lot à la loterie. (Anh ấy đã trúng giải độc đắc trong cuộc xổ số.)
    • La loterie nationale est très populaire. (Xổ số quốc gia rất phổ biến.)
    • La vie est une loterie. (Cuộc sốngmột cuộc may rủi.) - Cách dùng nghĩa bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une vraie loterie !": Đây đúngmột trò may rủi! (Dùng để nhấn mạnh tính chất không chắc chắn, phụ thuộc vào may mắn của một sự việc.)

    • Les résultats de cet examen sont une vraie loterie. (Kết quả của kỳ thi này đúngmột trò may rủi.)
  • "Tirer au sort / à la loterie": Bốc thăm, chọn ngẫu nhiên (theo cách thức của xổ số).

    • Les places ont été attribuées par tirage au sort. (Các chỗ ngồi đã được phân bổ bằng cách bốc thăm.)
Biến thể từ liên quan
  • Loterie nationale (n): Xổ số quốc gia.
  • Billet de loterie (n): số.
  • Tirage (de la loterie) (n): Cuộc quay số, kỳ quay số.
  • Gagner à la loterie (v): Trúng số.
Từ đồng nghĩa
  • Tirage au sort: Sự bốc thăm, rút thăm.
  • Hasard: Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ (dùng trong nghĩa bóng).
  • Aléa: Điều bất trắc, rủi ro (thường trang trọng hơn, dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la loterie !": Đóchuyện may rủi! (Thành ngữ dùng để than vãn hoặc nhận xét về một tình huống không công bằng hoặc không thể đoán trước.)
    • Trouver un taxi sous la pluie, c'est la loterie ! (Tìm được taxi dưới trời mưa, đóchuyện may rủi!)
loterie

On gagne un gros lot à la loterie.

danh từ giống cái
  1. cuộc xổ số
  2. (nghĩa bóng) điều may rủi