lait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sữa: Chất lỏng màu trắng, giàu dinh dưỡng, do động vật có vú (như bò, dê, người) tiết ra để nuôi con non, hoặc các chất lỏng có hình dáng, màu sắc tương tự được làm từ thực vật hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa rất cần thiết pour sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
- (Cô ấy mua sữa tươi ở trang trại.)
- (Loại sơn này có màu của sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être blanc comme du lait: Trắng như sữa, rất trắng.
- Sa peau est blanche comme du lait. (Làn da của cô ấy trắng như sữa.)
- Cracher son lait (thông tục): Nôn mửa, ói.
- Le bébé a craché son lait après le biberon. (Em bé đã trớ sữa sau khi bú bình.)
Biến thể và từ liên quan
- Laiterie (n.f): Nhà máy chế biến sữa, cửa hàng bán sản phẩm sữa.
- Laitier, laitère (adj): Thuộc về sữa.
- Produit laitier: Sản phẩm từ sữa.
- Laitage (n.m): Các sản phẩm từ sữa nói chung.
- Allaitement (n.m): Sự cho con bú.
Từ đồng nghĩa
- Liquide nourricier: Chất lỏng dinh dưỡng (cách nói tổng quát, ít dùng).
Các cụm từ cố định
- Lait de vache: Sữa bò.
- Lait maternel: Sữa mẹ.
- Lait entier / demi-écrémé / écrémé: Sữa nguyên kem / sữa ít béo / sữa không béo.
- Lait en poudre: Sữa bột.
- Au lait: Có sữa, pha với sữa.
- Café au lait: Cà phê sữa.
Thành ngữ liên quan
- Être soupe au lait: Dễ nổi nóng, dễ bùng phát.
- Fais attention, il est très soupe au lait. (Cẩn thận đấy, anh ta rất dễ nổi nóng.)
- Vache à lait (nghĩa bóng): Nguồn lợi dễ khai thác, "con bò sữa".
- Ce client est une vraie vache à lait pour l'entreprise. (Khách hàng này đúng là một con bò sữa thực sự cho công ty.)
- Frère/Soeur de lait: Anh/Chị/Em cùng vú nuôi (cùng bú sữa một người vú nuôi).
danh từ giống đực
- sữa
- Lait de vachesữa bò
- Lait d'amandesữa hạnh (nhân)
- Lait artificielsữa nhân tạo
- Lait caillésữa đông, sữa vón cục
- Lait de chauxsữa vôi
- Lait concentrésữa cô đặc
- Lait écrémésữa đã tách kem
- Lait fermentésữa lên men
- Lait de suitesữa ăn thế sữa mẹ (trẻ từ bốn tháng)
- boire du laitxem boire
- cochon de laitxem cochon
- dent de laitxem dent
- fièvre de lait(y học) sốt cương sữa
- frère de laitanh (em) cùng vú nuôi
- lait de chauxxem chaux
- lait de cocoxem coco
- lait de poulesữa trứng gà (lòng đỏ trứng gà đánh với sữa nóng và đường)
- monter comme une soupe au laitdễ phát cáu
- petit laitnước sữa
- se mettre au laittheo chế độ ăn sữa
- soeur de laitchị (em) cùng vú nuôi
- sucer le laithấp thụ từ khi còn trứng nườc
- vache à laitbò sữa (nghĩa đen) (nghĩa bóng)