laisse

Học thuật
Thân thiện
laisse

Une femme promène son chien avec une laisse dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây dắt (chó...): Một sợi dây hoặc dây xích dùng để dắt kiểm soát một con vật, thườngchó.
    • Bãi triều; đường ngấn thủy triều: Khu vực bờ biển bị ngập nước khi thủy triều lên lộ ra khi thủy triều xuống; đường ranh giới do nước thủy triều để lại.
    • Khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại): Một đoạn thơ, đặc biệttrong các bài ca về hiệp sĩ thời Trung cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chien tire sur sa laisse. (Con chó kéo sợi dây dắt của .)
    • On peut observer des coquillages sur la laisse de mer. (Người ta có thể quan sát thấy những con ốc trên bãi triều.)
    • Cette laisse du poème médiéval est très émouvante. (Khổ thơ này trong bài thơ thời Trung cổ rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisse de haute mer": Đường ngấn triều lên, đường ranh giới cao nhất thủy triều có thể đạt tới.

    • La laisse de haute mer marque la limite de la propriété publique. (Đường ngấn triều lên đánh dấu ranh giới của tài sản công cộng.)
  • "Tenir quelqu'un en laisse" (Thành ngữ): Dắt mũi ai, kiểm soát hoặc điều khiển ai đó một cách chặt chẽ.

    • Il a l'impression que sa femme le tient en laisse. (Anh ta cảm giác vợ anh ta dắt mũi mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Laisser (động từ): Để lại, cho phép, bỏ mặc.

    • Laisse-moi tranquille ! (Hãy để tôi yên!)
  • Laissez-passer (danh từ giống đực): Giấy thông hành.

  • Laissez-faire (danh từ giống đực): Chủ trương tự do kinh tế, không can thiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Laisse (nghĩa dây dắt): Licol (dây buộc, dây cương), Corde (dây thừng).
  • Laisse (nghĩa bãi triều): Estran (bãi triều), Zone intertidale (vùng gian triều).
  • Laisse (nghĩa khổ thơ): Strophe (khổ thơ), Couplet (đoạn thơ, khổ thơ).
Thành ngữ liên quan
  • Tenir en laisse: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Marcher à la laisse: Đi rất chậm (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Le projet marche à la laisse. (Dự án tiến triển rất chậm.)
laisse

Une femme promène son chien avec une laisse dans le parc.

danh từ giống cái
  1. dây dắt (chó...)
  2. bãi triều; đường ngấn thủy triều
    • Laisse de haute mer
      đường ngấn triều lên
  3. (thơ ca, từ nghĩa ) khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại)
    • tenir quelqu'un en laisse
      dắt mũi ai