laisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây dắt (chó...): Một sợi dây hoặc dây xích dùng để dắt và kiểm soát một con vật, thường là chó.
- Bãi triều; đường ngấn thủy triều: Khu vực bờ biển bị ngập nước khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống; đường ranh giới do nước thủy triều để lại.
- Khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại): Một đoạn thơ, đặc biệt là trong các bài ca về hiệp sĩ thời Trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chien tire sur sa laisse. (Con chó kéo sợi dây dắt của nó.)
- On peut observer des coquillages sur la laisse de mer. (Người ta có thể quan sát thấy những con ốc trên bãi triều.)
- Cette laisse du poème médiéval est très émouvante. (Khổ thơ này trong bài thơ thời Trung cổ rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laisse de haute mer": Đường ngấn triều lên, đường ranh giới cao nhất mà thủy triều có thể đạt tới.
- La laisse de haute mer marque la limite de la propriété publique. (Đường ngấn triều lên đánh dấu ranh giới của tài sản công cộng.)
"Tenir quelqu'un en laisse" (Thành ngữ): Dắt mũi ai, kiểm soát hoặc điều khiển ai đó một cách chặt chẽ.
- Il a l'impression que sa femme le tient en laisse. (Anh ta có cảm giác vợ anh ta dắt mũi mình.)
Biến thể và từ gần giống
Laisser (động từ): Để lại, cho phép, bỏ mặc.
- Laisse-moi tranquille ! (Hãy để tôi yên!)
Laissez-passer (danh từ giống đực): Giấy thông hành.
- Laissez-faire (danh từ giống đực): Chủ trương tự do kinh tế, không can thiệp.
Từ đồng nghĩa
- Laisse (nghĩa dây dắt): Licol (dây buộc, dây cương), Corde (dây thừng).
- Laisse (nghĩa bãi triều): Estran (bãi triều), Zone intertidale (vùng gian triều).
- Laisse (nghĩa khổ thơ): Strophe (khổ thơ), Couplet (đoạn thơ, khổ thơ).
Thành ngữ liên quan
- Tenir en laisse: (Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Marcher à la laisse: Đi rất chậm (nghĩa bóng, ít dùng).
- Le projet marche à la laisse. (Dự án tiến triển rất chậm.)
danh từ giống cái
- dây dắt (chó...)
- bãi triều; đường ngấn thủy triều
- Laisse de haute merđường ngấn triều lên
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại)
- tenir quelqu'un en laissedắt mũi ai