landscape

/'lænskeip/
Học thuật
Thân thiện
landscape

A painter sets up an easel to capture the beautiful landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phong cảnh, cảnh quan: Toàn bộ những có thể nhìn thấy trong một khu vực ngoài trời, đặc biệt khi được xem như một tổng thể tự nhiên.
    • Bức tranh phong cảnh: Một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, nhiếp ảnh) mô tả cảnh vật thiên nhiên.
    • Bối cảnh, tình hình tổng thể: Một quan điểm hoặc tình trạng bao quát trong một lĩnh vực cụ thể.
  2. Động từ:

    • Tạo cảnh quan, thiết kế cảnh quan: Hành động cải tạo, sắp xếp hoặc trồng cây để làm cho một khu vực đất trở nên đẹp hơn về mặt thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The landscape of the countryside is very beautiful in spring. (Phong cảnh nông thôn rất đẹp vào mùa xuân.)
    • He is famous for his paintings of mountain landscapes. (Ông ấy nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh núi non.)
    • The digital landscape is changing rapidly. (Bối cảnh kỹ thuật số đang thay đổi rất nhanh.)
  • Động từ:

    • They hired a gardener to landscape their new backyard. (Họ thuê một người làm vườn để thiết kế cảnh quan cho sân sau mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural landscape": cảnh quan văn hóa (kết hợp giữa yếu tố tự nhiên văn hóa do con người tạo ra).

    • The rice terraces are a stunning example of a cultural landscape. (Những thửa ruộng bậc thang một dụ tuyệt đẹp về cảnh quan văn hóa.)
  • "Political landscape": bối cảnh/tình hình chính trị.

    • The election result has altered the political landscape. (Kết quả bầu cử đã làm thay đổi bối cảnh chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Landscaper/Landscape gardener (n): người thiết kế cảnh quan, người làm vườn cảnh quan.

    • We need to consult a landscaper for this project. (Chúng tôi cần tham khảo ý kiến của một người thiết kế cảnh quan cho dự án này.)
  • Landscaping (n): công việc thiết kế/tạo dựng cảnh quan.

    • The landscaping around the building is very modern. (Cảnh quan xung quanh tòa nhà rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Scenery: phong cảnh, cảnh vật (nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên có thể ngắm nhìn).
    • Vista: quang cảnh rộng lớn (thường từ một điểm cao).
    • Terrain: địa hình (nhấn mạnh đặc điểm vật của mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • A blot on the landscape: thứ đó xấu xí làm hỏng cảnh quan.

    • That old factory is a real blot on the landscape. (Nhà máy đó thực sự một vết nhơ trên cảnh quan.)
  • To change/alter/shape the landscape: thay đổi hoàn toàn bối cảnh/tình hình.

    • The invention of the smartphone changed the technological landscape. (Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã thay đổi bối cảnh công nghệ.)
landscape

A painter sets up an easel to capture the beautiful landscape.

danh từ
  1. phong cảnh
động từ
  1. làm đẹp phong cảnh
  2. làm nghề xây dựng vườn hoa công viên