landscape
/'lænskeip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phong cảnh, cảnh quan: Toàn bộ những gì có thể nhìn thấy trong một khu vực ngoài trời, đặc biệt là khi được xem như một tổng thể tự nhiên.
- Bức tranh phong cảnh: Một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, nhiếp ảnh) mô tả cảnh vật thiên nhiên.
- Bối cảnh, tình hình tổng thể: Một quan điểm hoặc tình trạng bao quát trong một lĩnh vực cụ thể.
Động từ:
- Tạo cảnh quan, thiết kế cảnh quan: Hành động cải tạo, sắp xếp hoặc trồng cây để làm cho một khu vực đất trở nên đẹp hơn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The landscape of the countryside is very beautiful in spring. (Phong cảnh nông thôn rất đẹp vào mùa xuân.)
- He is famous for his paintings of mountain landscapes. (Ông ấy nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh núi non.)
- The digital landscape is changing rapidly. (Bối cảnh kỹ thuật số đang thay đổi rất nhanh.)
Động từ:
- They hired a gardener to landscape their new backyard. (Họ thuê một người làm vườn để thiết kế cảnh quan cho sân sau mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural landscape": cảnh quan văn hóa (kết hợp giữa yếu tố tự nhiên và văn hóa do con người tạo ra).
- The rice terraces are a stunning example of a cultural landscape. (Những thửa ruộng bậc thang là một ví dụ tuyệt đẹp về cảnh quan văn hóa.)
"Political landscape": bối cảnh/tình hình chính trị.
- The election result has altered the political landscape. (Kết quả bầu cử đã làm thay đổi bối cảnh chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Landscaper/Landscape gardener (n): người thiết kế cảnh quan, người làm vườn cảnh quan.
- We need to consult a landscaper for this project. (Chúng tôi cần tham khảo ý kiến của một người thiết kế cảnh quan cho dự án này.)
Landscaping (n): công việc thiết kế/tạo dựng cảnh quan.
- The landscaping around the building is very modern. (Cảnh quan xung quanh tòa nhà rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Scenery: phong cảnh, cảnh vật (nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên có thể ngắm nhìn).
- Vista: quang cảnh rộng lớn (thường là từ một điểm cao).
- Terrain: địa hình (nhấn mạnh đặc điểm vật lý của mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
A blot on the landscape: thứ gì đó xấu xí làm hỏng cảnh quan.
- That old factory is a real blot on the landscape. (Nhà máy cũ đó thực sự là một vết nhơ trên cảnh quan.)
To change/alter/shape the landscape: thay đổi hoàn toàn bối cảnh/tình hình.
- The invention of the smartphone changed the technological landscape. (Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã thay đổi bối cảnh công nghệ.)
danh từ
- phong cảnh
động từ
- làm đẹp phong cảnh
- làm nghề xây dựng vườn hoa và công viên