Videolanguage

/'læɳgwidʤ/

Từ vựng language không chỉ đơn thuần ngôn ngữ hay tiếng nói của một quốc gia. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này còn đóng vai trò quan trọng để chỉ cách chúng ta diễn đạt cảm xúc qua lời lẽ thi vị hoặc thậm chí những thuật ngữ chuyên ngành phức tạp trong lập trình máy tính. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ strong language để cảnh báo về nội dung video, hay ý nghĩa thực sự đằng sau thành ngữ speak the same language chưa? Bài học này sẽ giải mã những cách kết hợp từ tự nhiên các sắc thái thú vị bạn ít khi tìm thấy trong từ điển thông thường. Hãy cùng khám phá trọn bộ kiến thức về từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

language
A child learns a new language from a colorful picture book.