liure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thừng chằng đồ (xe ba gác): Một sợi dây thừng dùng để buộc, cố định hàng hóa trên xe, đặc biệt là xe ba gác hoặc các phương tiện tương tự.
- (Hàng hải) Dây buộc: Trong ngữ cảnh hàng hải, "liure" chỉ một loại dây thừng hoặc dây chão dùng để buộc, buộc chặt các vật dụng, thiết bị hoặc thuyền bè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chauffeur a utilisé une liure pour arrimer les sacs de riz sur le camion. (Người lái xe đã dùng một sợi dây buộc để chằng các bao gạo lên xe tải.)
- Vérifiez la solidité de la liure avant de prendre la mer. (Hãy kiểm tra độ chắc chắn của dây buộc trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serrer une liure": siết chặt dây buộc.
- Il faut serrer la liure pour que la cargaison ne bouge pas. (Phải siết chặt dây buộc để hàng hóa không bị xê dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Lier (động từ): buộc, trói, kết nối.
- Il faut lier les deux pièces ensemble. (Cần phải buộc hai mảnh lại với nhau.)
- Cordage (danh từ giống đực): dây thừng, hệ thống dây (nói chung trong hàng hải).
- Amarre (danh từ giống cái): dây neo, dây buộc tàu (thường dùng để cố định tàu vào bến).
Từ đồng nghĩa
- Corde (danh từ giống cái): dây thừng.
- Ficelle (danh từ giống cái): dây, sợi dây (thường nhỏ hơn).
- Attache (danh từ giống cái): dây buộc, sự buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với danh từ "liure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "liure")
danh từ giống cái
- thừng chằng đồ (xe ba gác)
- (hàng hải) dây buộc