lb.

/paund/
Học thuật
Thân thiện
lb.

A bag of flour weighs exactly 5 lb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pao: "lb." ký hiệu viết tắt của đơn vị đo khối lượng "pound" trong hệ đo lường Anh Mỹ. Một pao tương đương với khoảng 450 gam.
    • Ký hiệu: "lb." được sử dụng phổ biến trong văn bản, nhãn mác, công thức nấu ăn các tài liệu kỹ thuật để chỉ đơn vị pound.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby weighed 8 lb. at birth. (Em bé nặng 8 pao lúc mới sinh.)
    • This recipe requires 2 lb. of flour. (Công thức này cần 2 pao bột .)
    • The maximum luggage weight is 50 lb. (Trọng lượng hành lý tối đa 50 pao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lb." vs. "lbs.": "lb." dạng số ít. Dạng số nhiều thường được viết "lbs.".
    • Add 1 lb. of sugar. (Thêm 1 pao đường.)
    • The package weighs 5 lbs. (Gói hàng nặng 5 pao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): Từ đầy đủ của "lb.".
    • One pound is equal to 16 ounces. (Một pao bằng 16 ao-.)
  • Ounce (oz.) (n): Đơn vị đo nhỏ hơn pound, 1 pound = 16 ounces.
    • A can of soda is usually 12 oz. (Một lon nước ngọt thường 12 ao-.)
Từ đồng nghĩa
  • Pound: pao (từ đầy đủ, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • "lb." một ký hiệu (symbol), không phải một từ viết tắt thông thường, vậy thường không theo sau bởi dấu chấm trong một số văn phong hiện đại, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật hoặc quốc tế ( dụ: 10 lb).
  • Tuy nhiên, việc sử dụng dấu chấm (lb.) vẫn rất phổ biến được chấp nhận.
lb.

A bag of flour weighs exactly 5 lb.

danh từ
  1. (đo) Pao (khoảng 450 gam)