ld.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty trách nhiệm hữu hạn: "ld." là viết tắt của "limited" (có nghĩa là "trách nhiệm hữu hạn"), dùng để chỉ một loại hình công ty mà các chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ của công ty trong phạm vi số vốn mà họ đã góp.
- Tên viết tắt trong tên doanh nghiệp: "ld." thường xuất hiện sau tên của một công ty để chỉ rõ đây là công ty trách nhiệm hữu hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- ABC Engineering ld. was founded in 1990. (Công ty trách nhiệm hữu hạn Kỹ thuật ABC được thành lập vào năm 1990.)
- The company is registered as a private ld. (Công ty được đăng ký dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ld." trong văn bản pháp lý: "ld." được sử dụng phổ biến trong các hợp đồng, giấy tờ đăng ký kinh doanh và tài liệu tài chính để biểu thị loại hình công ty.
- The memorandum of association for XYZ ld. was filed with the authorities. (Bản ghi nhớ thành lập của công ty trách nhiệm hữu hạn XYZ đã được nộp lên cơ quan chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
Limited (tính từ): có nghĩa là "hạn chế" hoặc "có giới hạn", là từ đầy đủ của "ld.".
- The liability of shareholders is limited. (Trách nhiệm của các cổ đông là có hạn.)
Ltd. (viết tắt tương tự): "Ltd." là cách viết phổ biến hơn của "ld." trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh.
- Smith & Co. Ltd. is a well-known company. (Công ty Smith & Co. Ltd. là một công ty nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Limited liability company (LLC): công ty trách nhiệm hữu hạn, tương đương với "ld." trong tiếng Anh.
- Corporation: tập đoàn, nhưng thường có cấu trúc pháp lý khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ld.".
Thành ngữ liên quan
- "To go public": chuyển từ công ty trách nhiệm hữu hạn thành công ty đại chúng (niêm yết).
- The ld. decided to go public to raise more capital. (Công ty trách nhiệm hữu hạn quyết định niêm yết để huy động thêm vốn.)