ltd.

ltd.

A small business owner registers her company as an ltd.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "limited"): - Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH): "ltd." từ viết tắt được dùng trong tên của một công ty, cho biết công ty đó được tổ chức dưới hình thức trách nhiệm hữu hạn, nghĩa các cổ đông hoặc chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn họ đã góp. Đây một cấu trúc pháp phổ biếncác nước nói tiếng Anh, đặc biệt Vương quốc Anh các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.

dụ sử dụng
  • (Tên đầy đủ của công ty "Smith & Sons, Ltd." - Công ty TNHH Smith & Sons.)
  • ( ấy làm việc cho một công ty TNHH nhỏ chuyên về phát triển phần mềm.)
  • (Sau khi đăng ký kinh doanh, họ đã thêm "ltd." vào tên chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ltd." thường xuất hiệncuối tên công ty: Đây quy tắc phổ biến, dụ:
  • Phân biệt với "PLC" (Public Limited Company): "ltd." dùng cho công ty TNHH nhân (không niêm yết công khai), trong khi "PLC" dùng cho công ty đại chúng ( cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch). dụ: ( nhân) khác với (đại chúng).
  • Trong văn bản pháp : "ltd." viết tắt chính thức phải được sử dụng đúng cách trong hợp đồng, hóa đơn, các tài liệu kinh doanh.
Biến thể từ gần giống
  • Limited (adj): giới hạn, hạn chế (nghĩa gốc của từ "limited").
    • The liability of shareholders is limited. (Trách nhiệm của các cổ đông hạn.)
  • LLC (Limited Liability Company): Công ty trách nhiệm hữu hạn (cách gọi phổ biến ở Mỹ, tương đương với "ltd." ở Anh).
    • A popular business structure in the US is the LLC. (Một cấu trúc kinh doanh phổ biến ở Mỹ LLC.)
  • Co., Ltd.: Công ty TNHH (dạng viết tắt đầy đủ hơn, thường dùng trong tên công ty châu Á).
    • The company is registered as "Vietnam Import-Export Co., Ltd." (Công ty được đăng ký với tên "Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Việt Nam.")
Từ đồng nghĩa
  • Công ty TNHH: cách dịch tiếng Việt tương đương.
  • Limited company: công ty trách nhiệm hữu hạn (dạng đầy đủ).
  • Private limited company: công ty TNHH nhân (nhấn mạnh tính không niêm yết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ltd." đây từ viết tắt danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Behind the ltd.": (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng đôi khi dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ các khía cạnh ẩn sau cấu trúc công ty.)