le
A patient with le has a distinctive butterfly-shaped rash across their cheeks and nose.
Định nghĩa
le (Danh từ)
- Bệnh lupus ban đỏ hệ thống: Một bệnh viêm mãn tính ảnh hưởng đến mô liên kết (da hoặc khớp), thường được gọi tắt là "lupus" trong y học. Từ "le" là dạng viết tắt không chính thức của "lupus erythematosus".
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh le từ khi còn trẻ.)
- (Bệnh le có thể gây đau khớp và phát ban da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Systemic le": bệnh lupus ban đỏ hệ thống, dạng phổ biến và nghiêm trọng nhất.
- Systemic le affects multiple organs in the body. (Bệnh le hệ thống ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.)
- "Discoid le": bệnh lupus ban đỏ dạng đĩa, chỉ ảnh hưởng đến da.
- Discoid le is limited to skin lesions. (Bệnh le dạng đĩa chỉ giới hạn ở các tổn thương da.)
Biến thể và từ gần giống
- Lupus (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ bệnh này.
- Lupus is an autoimmune disease. (Bệnh lupus là một bệnh tự miễn.)
- Lupus erythematosus (n): tên đầy đủ của bệnh.
- Lupus erythematosus requires lifelong management. (Bệnh lupus ban đỏ cần được quản lý suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Autoimmune disease: bệnh tự miễn (loại bệnh mà le thuộc về).
- Le is a type of autoimmune disease. (Le là một loại bệnh tự miễn.)
Lưu ý khi sử dụng
- "le" không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; nó thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc hồ sơ bệnh án. Người học nên ưu tiên dùng "lupus" để tránh nhầm lẫn.