lee side

lee side

The small boat is anchored on the lee side of the island.

Định nghĩa

Danh từ: - Phía khuất gió, phía mái che: "Lee side" chỉ phía của một vật thể (như tòa nhà, ngọn đồi, tàu thuyền) được che chắn khỏi gió, nơi gió không thổi trực tiếp vào. Đây phía đối diện với hướng gió thổi đến (phía đón gió gọi là windward side).

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ thả neo thuyềnphía khuất gió của hòn đảo để tránh những cơn gió mạnh.)
  • (Chúng tôi dựng lềuphía khuất gió của ngọn đồi để được bảo vệ khỏi cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the lee side": ở phía khuất gió.

    • The house is on the lee side of the mountain, so it is always calm there. (Ngôi nhà nằmphía khuất gió của ngọn núi, vậy nơi đó luôn yên tĩnh.)
  • "lee side of a ship": phía khuất gió của tàu thuyền.

    • The crew gathered on the lee side to avoid the spray. (Thủy thủ đoàn tập trungphía khuất gió để tránh sóng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lee (danh từ): sự che chắn, phía khuất gió (thường dùng trong hàng hải hoặc khí tượng).

    • We sought the lee of the cliff. (Chúng tôi tìm nơi khuất gió của vách đá.)
  • Leeward (tính từ/trạng từ): về phía khuất gió (đối lập với windward).

    • The leeward side of the island is drier. (Phía khuất gió của hòn đảo khô hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheltered side: phía được che chắn.
  • Downwind side: phía xuôi chiều gió (thường dùng trong hàng hải).
  • Protected side: phía được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lee side không đi kèm với phrasal verbs; thường được dùng với giới từ như "on", "at", "from".
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the lee of something": ở nơi khuất gió, được che chắn bởi một vật đó.
    • The village is in the lee of the mountain, safe from the winter storms. (Ngôi làng nằmnơi khuất gió của ngọn núi, an toàn khỏi những cơn bão mùa đông.)