leude

Học thuật
Thân thiện
leude

Le seigneur féodal est entouré de ses leudes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nô thần (thời Trung Cổ): "leude" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một người đàn ông tự do, nhưng đã thề nguyện trung thành phục vụ một lãnh chúa phong kiến, thườngmột quý tộc hoặc nhà vua, để đổi lấy sự bảo vệ đất đai. Họthành viên của tầng lớp quân sự xã hội dưới quyền lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le seigneur était entouré de ses leudes. (Vị lãnh chúa được bao quanh bởi các nô thần của mình.)
    • Les leudes devaient fidélité et service militaire à leur suzerain. (Các nô thần phải có nghĩa vụ trung thành phục vụ quân sự cho chúa thượng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fidèle comme un leude": Trung thành như một nô thần (một cách diễn đạt ẩn dụ, dựa trên hình ảnh lịch sử về lòng trung thành tuyệt đối).
    • Il est fidèle comme un leude à son mentor. (Anh ấy trung thành như một nô thần với người cố vấn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidèle (danh từ/ tính từ): người trung thành / trung thành.
  • Vassal (danh từ giống đực): chư hầu (một thuật ngữ phong kiến rộng hơn, thường chỉ một lãnh chúa cấp dưới; "leude" có thể được coi là một loại chư hầu hoặc thuộc hạ đặc biệt).
  • Serviteur (danh từ giống đực): người hầu, người phục vụ (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fidèle: người trung thành.
  • Homme-lige: thuộc hạ trung thành (một thuật ngữ phong kiến khác gần nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "leude" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để nhấn mạnh lòng trung thành tuyệt đối. không cònmột từ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
leude

Le seigneur féodal est entouré de ses leudes.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nô thần

Từ có nhắc đến "leude"