luth

Học thuật
Thân thiện
luth

Le musicien joue une mélodie douce sur son luth.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Đàn luýt: Một nhạc cụ dây cổ dài thân hình quả , thường được sử dụng trong âm nhạc thời Phục Hưng Baroque.
    • (Động vật học) Rùa luýt: Loài rùa biển lớn nhất, mai mềm thay vì cứng, tên khoa họcDermochelys coriacea.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Âm nhạc):

    • Il joue du luth dans un ensemble de musique ancienne. (Anh ấy chơi đàn luýt trong một dàn nhạc cổ điển.)
    • Le son du luth est très doux et mélodieux. (Âm thanh của đàn luýt rất nhẹ nhàng du dương.)
  • Danh từ giống đực (Động vật học):

    • Le luth est une espèce de tortue marine en voie de disparition. (Rùa luýt là một loài rùa biển đang nguy tuyệt chủng.)
    • Nous avons observé un luth pondre ses œufs sur la plage. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con rùa luýt đẻ trứng trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du luth": Chơi đàn luýt.

    • Elle apprend à jouer du luth depuis deux ans. ( ấy học chơi đàn luýt được hai năm rồi.)
  • "Protéger le luth": Bảo vệ rùa luýt (nghĩa động vật học).

    • Des mesures sont prises pour protéger le luth sur les côtes. (Các biện pháp đang được thực hiện để bảo vệ rùa luýt dọc theo các bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Luthier (danh từ giống đực): Thợ làm đàn (đàn dây như vĩ cầm, đàn luýt).

    • Ce luthier est réputé pour la qualité de ses instruments. (Người thợ làm đàn này nổi tiếng về chất lượng nhạc cụ của mình.)
  • Lut, Lutte (danh từ): Các dạng biến thể chính tả hoặc ít phổ biến hơn của "luth".

Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa nhạc cụ): Không từ đồng nghĩa chính xác, đâytên riêng của một nhạc cụ cụ thể. Có thể mô tả là "un instrument à cordes ancien" (một nhạc cụ dây cổ).
  • (Cho nghĩa động vật): Tortue luth (rùa luýt) là cách gọi đầy đủ. Tên khoa học: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến riêng với từ "luth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "luth".

luth

Le musicien joue une mélodie douce sur son luth.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn luýt
  2. (động vật học) rùa luýt
    • Lut, lutte.