luth

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn luýt
  2. (động vật học) rùa luýt
    • Lut, lutte.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

luth
Le musicien joue une mélodie douce sur son luth.