lied
/li:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát nghệ thuật Đức: Một tác phẩm thanh nhạc, thường dành cho một giọng hát đơn ca với phần đệm piano, phổ nhạc từ một bài thơ tiếng Đức. "Lied" (số nhiều: Lieder) là một hình thức âm nhạc quan trọng trong thời kỳ Lãng mạn của thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Schubert's "Erlkönig" is one of the most famous lieder in classical music. (Bài hát "Erlkönig" của Schubert là một trong những lied nổi tiếng nhất trong âm nhạc cổ điển.)
- The singer specialized in performing German Lieder. (Ca sĩ đó chuyên biểu diễn các lied tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lied cycle" (Song cycle / Chu kỳ lied): Một nhóm các bài lied được sáng tác để trình diễn như một tổng thể nghệ thuật thống nhất, thường dựa trên một tập thơ.
- Schumann's "Dichterliebe" is a beautiful lied cycle. ("Dichterliebe" của Schumann là một chu kỳ lied tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lieder (n, số nhiều): Dạng số nhiều tiếng Đức của "lied", thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ nhiều bài hát thuộc thể loại này.
- The recital will feature a selection of Lieder by Brahms. (Buổi độc tấu sẽ trình bày một tuyển chọn các lied của Brahms.)
- Art song (n): Bài hát nghệ thuật (thuật ngữ chung, không đặc trưng cho Đức).
- Mélodie (n): Bài hát nghệ thuật Pháp, tương đương với lied của Đức.
Từ đồng nghĩa
- Art song: Bài hát nghệ thuật (nghĩa rộng hơn).
- Vocal composition: Tác phẩm thanh nhạc.
Lưu ý
- Từ "lied" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Đức và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển. Nó không nên bị nhầm lẫn với động từ "lied" (quá khứ của "lie" - nói dối).
danh từ, số nhiều lieder /'li:də/
- bài ca, bài thơ (Đức)