lierre

Học thuật
Thân thiện
lierre

Le lierre grimpe le long du vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dây thường xuân: Một loại cây leo thường xanh, xanh quanh năm, thường mọc bám vào tường hoặc thân cây. Tên khoa họcHedera helix.
    • Cây thường xuân: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lierre recouvre le vieux mur de pierre. (Cây thường xuân phủ kín bức tường đá .)
    • J'aime la couleur vert foncé du lierre. (Tôi thích màu xanh đậm của cây thường xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être couvert de lierre": được phủ đầy cây thường xuân.

    • La façade de la maison est couverte de lierre. (Mặt tiền ngôi nhà được phủ đầy cây thường xuân.)
  • "grimper comme du lierre": leo nhanh bám chặt như cây thường xuân (dùng để ví von).

    • Cette plante grimpante grimpe comme du lierre. (Cây leo này bám leo nhanh như cây thường xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lierre terrestre (danh từ giống đực): Một loại cây nhỏ, bò sát mặt đất, hoa tím nhạt, thuộc họ Hoa môi. Tên khoa học là . Trong tiếng Việt còn gọi là cây bách cước ngô công.
    • Le lierre terrestre est utilisé en herboristerie. (Cây bách cước ngô công được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedera (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thường xuân.
  • Vigne vierge (danh từ giống cái): Cây nho tường, một loại cây leo khác thường bị nhầm lẫn với cây thường xuân.
lierre

Le lierre grimpe le long du vieux mur de pierre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) dây thường xuân
    • lierre terrestre
      cây bách cước ngô công