lierre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dây thường xuân: Một loại cây leo thường xanh, có lá xanh quanh năm, thường mọc bám vào tường hoặc thân cây. Tên khoa học là Hedera helix.
- Cây thường xuân: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loại cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lierre recouvre le vieux mur de pierre. (Cây thường xuân phủ kín bức tường đá cũ.)
- J'aime la couleur vert foncé du lierre. (Tôi thích màu xanh đậm của cây thường xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être couvert de lierre": được phủ đầy cây thường xuân.
- La façade de la maison est couverte de lierre. (Mặt tiền ngôi nhà được phủ đầy cây thường xuân.)
"grimper comme du lierre": leo nhanh và bám chặt như cây thường xuân (dùng để ví von).
- Cette plante grimpante grimpe comme du lierre. (Cây leo này bám leo nhanh như cây thường xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Lierre terrestre (danh từ giống đực): Một loại cây nhỏ, bò sát mặt đất, có hoa tím nhạt, thuộc họ Hoa môi. Tên khoa học là . Trong tiếng Việt còn gọi là cây bách cước ngô công.
- Le lierre terrestre est utilisé en herboristerie. (Cây bách cước ngô công được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Hedera (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thường xuân.
- Vigne vierge (danh từ giống cái): Cây nho tường, một loại cây leo khác thường bị nhầm lẫn với cây thường xuân.
danh từ giống đực
- (thực vật học) dây thường xuân
- lierre terrestrecây bách cước ngô công