lieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bó lúa, người bó cỏ: Chỉ người thực hiện công việc bó các loại cây trồng như lúa hoặc cỏ thành từng bó.
- Dụng cụ để bó: Có thể chỉ một công cụ hoặc thiết bị dùng để bó.
Tính từ:
- Để bó, dùng để buộc: Mô tả tính chất của một vật (như dây, sợi) được dùng để bó, buộc các thứ lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le lieur travaille dans les champs après la moisson. (Người bó lúa làm việc trên cánh đồng sau khi gặt.)
- Cet outil est un lieur efficace pour la paille. (Công cụ này là một dụng cụ bó rơm hiệu quả.)
Tính từ:
- Il a acheté une corde lieuse pour attacher les paquets. (Anh ấy đã mua một sợi dây để bó để buộc các gói hàng.)
- La ficelle lieuse est essentielle pour la récolte. (Sợi lạt để bó là thứ thiết yếu cho việc thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, "lieur" thường xuất hiện cùng các từ chỉ công việc đồng áng như (gặt), (bó lúa).
- "Lieur" có thể được dùng trong các văn bản kỹ thuật mô tả máy móc nông nghiệp, ví dụ: (một máy bó).
Biến thể và từ gần giống
- Lieur/Lieuse (adj): Dạng tính từ, thay đổi theo giống của danh từ nó bổ nghĩa ( - một sợi dây để buộc; - một sợi lạt để bó).
- Lier (động từ): có nghĩa là buộc, bó, kết nối. Đây là động từ gốc.
- Il faut lier les gerbes de blé. (Phải bó các bó lúa mì lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ chỉ người: (người bó), (thợ gặt, trong ngữ cảnh có liên quan).
- Danh từ chỉ dụng cụ: (dây buộc), (lạt, dây).
- Tính từ: (dùng để buộc), (dùng để bó).
Thành ngữ liên quan
- Être le lieur de gerbes: (Nghĩa đen: là người bó lúa) Có thể dùng để ví von chỉ một người có vai trò kết nối, tập hợp mọi người hoặc các yếu tố lại với nhau.
- Dans notre équipe, il est le lieur de gerbes. (Trong đội của chúng tôi, anh ấy là người kết nối mọi người.)
danh từ
- người bó lúa, người bó cỏ
tính từ
- để bó
- Ficelle lieuselạt bó (lúa...)