lire

/'liərə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đọc: Hành động nhìn hiểu ý nghĩa của chữ viết hoặchiệu in trên giấy, màn hình, hoặc bề mặt khác.
    • Đoán, nhận ra: Nhận biết hoặc hiểu được một điều đó không được nói ra trực tiếp, thông qua các dấu hiệu, biểu cảm hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Đọc):

    • Je lis un livre intéressant. (Tôi đang đọc một cuốn sách hay.)
    • Elle sait lire et écrire. ( ấy biết đọc biết viết.)
    • L'écriture est trop petite, je ne peux pas la lire. (Chữ viết quá nhỏ, tôi không thể đọc được.)
  • Ngoại động từ (Đoán, nhận ra):

    • Je peux lire la tristesse dans son regard. (Tôi có thể nhận ra nỗi buồn trong ánh mắt của ấy.)
    • Il lit l'inquiétude sur tous les visages. (Anh ấy đoán được sự lo lắng trên mọi khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lire dans les pensées de quelqu'un": đọc được suy nghĩ của ai.

    • On dirait qu'il lit dans mes pensées ! (Trông như anh ta đọc được suy nghĩ của tôi vậy!)
  • "lire entre les lignes": đọc giữa các dòng, hiểu ý ngầm, ẩn ý.

    • Pour bien comprendre sa lettre, il faut savoir lire entre les lignes. (Để hiểu bức thư của anh ta, cần phải biết đọc giữa các dòng.)
  • "lire l'avenir": đoán, bói trước tương lai.

    • Certaines personnes prétendent lire l'avenir dans les cartes. (Một số người tự nhận có thể bói tương lai qua các lá bài.)
Biến thể từ liên quan
  • Lecture (danh từ giống cái): sự đọc, bài đọc, buổi đọc sách.

    • La lecture est mon passe-temps favori. (Đọc sáchsở thích của tôi.)
  • Lisibilité (danh từ giống cái): tính dễ đọc.

    • La lisibilité de ce texte est mauvaise. (Tính dễ đọc của văn bản này rất kém.)
  • Lisible (tính từ): dễ đọc, rõ ràng.

    • Une écriture lisible. (Chữ viết dễ đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiffrer: giải mã, đọc (chữ khó đọc).
  • Parcourir: lướt qua, đọc lướt.
  • Décrypter: giải mã, hiểu được (ý nghĩa ẩn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Lire à haute voix: đọc to thành tiếng.

    • Le professeur lit le texte à haute voix. (Giáo viên đọc to văn bản.)
  • Lire en diagonale: đọc lướt, đọc nhanh.

    • Je n'ai pas le temps, je vais juste lire l'article en diagonale. (Tôi không thời gian, tôi sẽ chỉ đọc lướt bài báo thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est écrit noir sur blanc.": (Nghĩa đen: được viết đen trên trắng) - Điều đó đã rõ ràng, minh bạch, không thể chối cãi.
    • Les règles sont écrites noir sur blanc dans le contrat. (Các quy định được ghi rõ ràng trong hợp đồng.)
danh từ giống cái
  1. đồng lia (tiền ý)
ngoại động từ
  1. đọc
    • Ecriture qu'on ne peut lire
      chữ viết không đọc được
    • Savoir lire et écrire
      biết đọc biết viết
    • Lire une lettre
      đọc một bức thư
    • Lire une pièce dans une assemblée
      đọc một văn bản trong hội nghị
  2. đoán, nhận ra
    • Lire un sentiment dans les yeux de quelqu'un
      đoán được một tình cảm trên khoé mắt của ai
    • lire dans l'écriture
      xem chữ đoán tính người
    • lire des épreuves
      sửa bản in thử