leurre

Học thuật
Thân thiện
leurre

Le chasseur utilise un leurre pour attirer le faucon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim mồi: Một con chim thật hoặc chim giả được sử dụng để thu hút gọi chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác trở về với người huấn luyện.
    • Mồi giả: Một vật thể giả, thường được làm để trông giống con mồi, dùng trong các hoạt động như câu để đánh lừa .
    • Mẹo lừa, mồi đánh lừa (nghĩa bóng): Một thứ dùng để lôi kéo, dụ dỗ hoặc đánh lạc hướng ai đó, thường với mục đích lừa gạt hoặc thao túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fauconnier utilise un leurre pour rappeler son faucon. (Người huấn luyện chim ưng sử dụng một con chim mồi để gọi chim ưng của mình về.)
    • Il a acheté un nouveau leurre pour la pêche en mer. (Anh ấy đã mua một mồi câu giả mới để đi câu biển.)
    • Cette offre alléchante n'était qu'un leurre pour attirer les investisseurs. (Lời đề nghị hấp dẫn đó chỉmột mồi nhử để thu hút các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de leurre": đóng vai trò làm mồi nhử, làm vật đánh lừa.

    • Ce témoignage pourrait servir de leurre et détourner l'enquête. (Lời khai này có thể đóng vai trò làm mồi nhử làm chệch hướng cuộc điều tra.)
  • "tomber dans le leurre": mắc bẫy, bị lừa.

    • Ne tombez pas dans leur leurre, c'est une arnaque évidente. (Đừng mắc bẫy của họ, đómột trò lừa đảo rõ ràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Leurrer (động từ): đánh lừa, dụ dỗ.

    • Il a été leurré par de fausses promesses. (Anh ta đã bị đánh lừa bởi những lời hứa hão.)
  • Leurre optique (danh từ): ảo ảnh quang học.

    • Le mirage est un leurre optique causé par la chaleur. (Ảo ảnhmột hiện tượng đánh lừa thị giác gây ra bởi sức nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appât (danh từ): mồi, vật nhử (thường dùng cho hoặc trong nghĩa bóng).
  • Piège (danh từ): cái bẫy, sự gài bẫy.
  • Tromperie (danh từ): sự lừa dối, sự lừa gạt.
Các cụm từ liên quan
  • Leurre vivant: mồi sống (dùng trong câu hoặc săn bắn).

    • Certains pêcheurs préfèrent utiliser des leurres vivants. (Một số người câu thích sử dụng mồi sống.)
  • Leurre artificiel: mồi nhân tạo.

    • Cette boîte contient tous mes leurres artificiels. (Cái hộp này chứa tất cả mồi nhân tạo của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Un leurre et une tromperie: (một cách diễn đạt nhấn mạnh) một trò lừa bịp hoàn toàn.
    • Toute cette histoire n'était qu'un leurre et une tromperie. (Toàn bộ câu chuyện đó chỉmột trò lừa bịp.)
leurre

Le chasseur utilise un leurre pour attirer le faucon.

danh từ giống đực
  1. chim mồi (chim giả tung lên để gọi chim ưng về)
  2. mồi giả (để câu)
  3. (nghĩa bóng) mẹo lừa, mồi đánh lừa
    • Leur.

Từ đồng âm

Từ chứa "leurre"

Từ có nhắc đến "leurre"