dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

life

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "life"

âm dương
ám hại
ấm no
ăn chơi
ẩn dật
ân hận
ăn không
an nhàn
ấp
ba đào
ba chìm bảy nổi
bán mạng
bạn đời
bão táp
bấp bênh
bặt
bất kể
bất mãn
bề
bệ
bể hoạn
bể khổ
bi
biết mùi
biểu hiện
bình lặng
bình minh
bình thản
bình thường hoá
bi quan
Blowing dust and wind
bỏ chạy
bôi bác
bới móc
bỏ mình
bơ vơ
bùa
bước ngoặt
buồn tẻ
cạch
cải tử hoàn sinh
cầm hạc
cảm nghĩ
cầm thư
can đảm
cảnh huống
cánh sinh
cần lao
cao quý
cầu an
cay đắng
Chăm
chán
chăn chiếu
chán chường
chán ngán
chân thật
chật vật
chèo
chiêng
chiêu an
chúc thọ
chung chạ
chung thân
Chu Văn An
có điều
còn
cồng
cuộc đời
cứu
Dao
dông tố
du cư
du thủ du thực
đem thân
gai gốc
gia đạo
giảm thọ
giản chính
giản dị
già đời
gieo neo
gió bụi
hà
hà hơi
heo hắt
hiển đạt
hiến thân
hò
hoà bình
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...