lii

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Năm mươi hai: Số đếm, biểu thị số lượng hoặc thứ tự 52, tức là nhiều hơn năm mươi một đơn vị ít hơn năm mươi ba đơn vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There are lii pages in this booklet. (Cuốn sách nhỏ này năm mươi hai trang.)
    • He finished in lii place in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ năm mươi hai trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản chính thức hoặc cổ điển: Từ "lii" cách viết bằng chữ số La cho số 52. thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, trên mặt đồng hồ, trong phần ghi năm của phim, hoặc để đánh số chương sách.
    • Super Bowl LII was held in 2018. (Siêu cúp LII (52) được tổ chức vào năm 2018.)
    • See chapter lii for more details. (Xem chương 52 để biết thêm chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • 52 (năm mươi hai): Cách viết thông dụng bằng chữ sốRập.
  • Fifty-two (năm mươi hai): Cách viết bằng chữ trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Fifty-two (năm mươi hai): Cách diễn đạt số học phổ biến nhất.
  • 52 (năm mươi hai): Cách viết số.
Lưu ý
  • "lii" số La : Đây không phải một từ tiếng Anh thông thường một ký hiệu số. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "fifty-two" hoặc "52". Việc sử dụng "lii" thường mang tính trang trọng, cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh đặc thù (như đánh số sự kiện thể thao lớn, số chương sách cổ điển).
Adjective
  1. nhiều hơn 50 hai đơn vị, 52

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự