lao

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thành viên của nhóm người theo đạo Phật ngụkhu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan
Noun
  1. tiếng Tai của người theo đạo Phật sốngkhu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan
  2. một thành viên của nhóm người trú ở khu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan, nói tiếng Lào; liên quan tới người Thái Lan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lao"

lao
A Lao artisan weaves a traditional silk textile.