lao

Học thuật
Thân thiện
lao

A Lao artisan weaves a traditional silk textile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến người Lào: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc gắn liền với nhóm người theo đạo Phật sinh sống dọc sông Mekong, chủ yếu ở Lào Thái Lan.
    • Thuộc về tiếng Lào: Liên quan đến ngôn ngữ Tai được sử dụng bởi nhóm người này.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Lào: Ngôn ngữ chính thức của nước Lào, thuộc ngữ hệ Tai-Kadai, được nói bởi người Lào.
    • Người Lào: Một thành viên của nhóm dân tộc chính sinh sống ở Lào vùng Đông Bắc Thái Lan, theo đạo Phật, nói tiếng Lào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lao cuisine is known for its sticky rice and spicy salads. (Ẩm thực Lào nổi tiếng với xôi các món gỏi cay.)
    • She studies Lao culture and traditions. ( ấy nghiên cứu văn hóa truyền thống Lào.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • He is learning to speak Lao. (Anh ấy đang học nói tiếng Lào.)
    • The official language of Laos is Lao. (Ngôn ngữ chính thức của Lào tiếng Lào.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Lao have a rich tradition of weaving. (Người Lào truyền thống dệt vải phong phú.)
    • Many Lao live on both sides of the Mekong River. (Nhiều người Lào sinh sốngcả hai bên bờ sông Mekong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lao-speaking": nói tiếng Lào.

    • There are large Lao-speaking communities in Thailand. ( những cộng đồng nói tiếng Lào lớnThái Lan.)
  • "Ethnic Lao": người Lào theo dân tộc.

    • The population includes both ethnic Lao and other hill tribes. (Dân số bao gồm cả người Lào dân tộc các bộ tộc vùng cao khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Laotian (adj & n): (thuộc) nước Lào; người Lào. Từ này thường dùng để chỉ quốc tịch hoặc liên quan đến quốc gia Lào một cách tổng thể.

    • Laotian food is similar to Lao food. (Đồ ăn của nước Lào tương tự đồ ăn Lào.)
  • Isan (n): Tên gọi chỉ người văn hóa của cộng đồng nói tiếng Lào tại vùng Đông Bắc Thái Lan.

    • Isan music has influences from traditional Lao culture. (Âm nhạc Isan chịu ảnh hưởng từ văn hóa Lào truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Laotian (khi chỉ quốc tịch hoặc liên quan đến quốc gia Lào).
  • Tai Lao (thuật ngữ dân tộc học để chỉ nhóm người nói tiếng Lào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ/tính từ "Lao".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "Lao" một cách độc lập.

lao

A Lao artisan weaves a traditional silk textile.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thành viên của nhóm người theo đạo Phật ngụkhu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan
Noun
  1. tiếng Tai của người theo đạo Phật sốngkhu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan
  2. một thành viên của nhóm người trú ở khu vực sông Mekong đoạn chảy qua Lào Thái Lan, nói tiếng Lào; liên quan tới người Thái Lan