liman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầm phá hẹp dài gần cửa sông: "Liman" một danh từ địa chỉ một vùng nước , hẹp dài, hình thành gần cửa sông, thường bị ngăn cách với biển bởi các dải đất hoặc cồn cát. Đây đặc điểm địa hình phổ biếncác khu vực cửa sông lượng phù sa cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liman provides a unique habitat for migratory birds. (Đầm phá hẹp dài gần cửa sông cung cấp một môi trường sống độc đáo cho các loài chim di cư.)
    • Fishermen often anchor their boats in the liman during storms. (Ngư dân thường thả neo thuyền của họ trong đầm phá hẹp gần cửa sông trong các cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liman" trong địa lý học: Từ này thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc mô tả địa hình, đặc biệt khi nói về các cửa sôngĐông Âu hoặc vùng Biển Đen.
    • The liman of the Dniester River is known for its rich biodiversity. (Đầm phá hẹp gần cửa sông Dniester nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Limans (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "liman".
    • The coast is dotted with limans formed by ancient rivers. (Bờ biển rải rác các đầm phá hẹp gần cửa sông được hình thành bởi các dòng sông cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lagoon: đầm phá (một vùng nước nông gần biển, nhưng không nhất thiết phải gần cửa sông).
  • Estuary: cửa sông (nơi sông gặp biển, thường nước lợ thủy triều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "liman", đây danh từ địa chuyên ngành, không thường xuất hiện trong các cấu trúc động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "liman", từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc văn hóa đại chúng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

liman
A river flows into a long narrow liman near the coast.