linac

linac

A scientist uses a linac to accelerate particles for medical research.

Định nghĩa

Danh từ: Máy gia tốc tuyến tính - một thiết bị khoa học sử dụng các hiệu điện thế trên các điện cực đặt dọc theo một đường thẳng để tăng tốc các hạt (như ion hoặc electron) theo quỹ đạo tuyến tính.

dụ sử dụng
  • (Máy gia tốc tuyến tính tại cơ sở nghiên cứu tăng tốc các electron đến gần tốc độ ánh sáng.)
  • (Các máy gia tốc tuyến tính y tế thường được sử dụng cho xạ trị trong điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linac-based treatment": phương pháp điều trị dựa trên máy gia tốc tuyến tính, thường trong y học hạt nhân.
    • Linac-based stereotactic radiosurgery offers precise tumor targeting. (Phẫu thuật phóng xạ lập thể dựa trên máy gia tốc tuyến tính cung cấp khả năng nhắm mục tiêu khối u chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Linear accelerator (danh từ): tên đầy đủ của "linac", máy gia tốc tuyến tính.
  • Linac-based (tính từ): dựa trên máy gia tốc tuyến tính.
    • The linac-based imaging system produces high-resolution scans. (Hệ thống chụp ảnh dựa trên máy gia tốc tuyến tính tạo ra các bản quét độ phân giải cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear particle accelerator: máy gia tốc hạt tuyến tính (tên gọi kỹ thuật đầy đủ).
  • RF linac: máy gia tốc tuyến tính tần sốtuyến (một loại cụ thể dùng sóng radio để tăng tốc).
Các cụm từ liên quan
  • Linac room: phòng đặt máy gia tốc tuyến tính (trong bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm).
    • The technician monitors the linac room from a control booth. (Kỹ thuật viên giám sát phòng máy gia tốc tuyến tính từ buồng điều khiển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "linac" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.