linnaea
Danh từ: - Chi thực vật Linnaea: "linnaea" là một danh từ chỉ một chi thực vật có hoa thuộc họ Kim ngân (Caprifoliaceae). Chi này chỉ có một loài duy nhất là Linnaea borealis, thường được gọi là "twinflower" (hoa sinh đôi) trong tiếng Anh. Tên gọi này được đặt để vinh danh nhà bác học Carl Linnaeus, cha đẻ của hệ thống phân loại sinh học hiện đại.
- Danh từ:
- The linnaea is a small, creeping plant that thrives in cold climates. (Cây linnaea là một loài thực vật nhỏ, bò lan, phát triển tốt ở vùng khí hậu lạnh.)
- Botanists often study linnaea because of its unique evolutionary traits. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây linnaea vì những đặc điểm tiến hóa độc đáo của nó.)
"Linnaea borealis": tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi Linnaea.
- Linnaea borealis is commonly found in boreal forests across the Northern Hemisphere. (Linnaea borealis thường được tìm thấy trong các khu rừng phương bắc trên khắp Bắc bán cầu.)
"Twinflower": tên thông thường trong tiếng Anh của loài này, do hoa mọc thành từng cặp.
- The twinflower, or linnaea, has delicate pink blossoms. (Hoa sinh đôi, hay cây linnaea, có những bông hoa hồng mỏng manh.)
Linnaean (tính từ): thuộc về Linnaeus hoặc hệ thống phân loại của ông.
- The Linnaean system of classification is still used today. (Hệ thống phân loại Linnaean vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.)
Linnaeaceae (danh từ): họ thực vật trước đây bao gồm chi Linnaea.
- Linnaeaceae is a small family of flowering plants. (Họ Linnaeaceae là một họ thực vật có hoa nhỏ.)
- Twinflower: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh của loài .
- Hoa sinh đôi: bản dịch tiếng Việt của "twinflower", mô tả đặc điểm hoa mọc cặp.
Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "linnaea" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Không có thành ngữ liên quan đến "linnaea".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "linnaea"