lotir

ngoại động từ
  1. chia (thành)
    • Lotir un terrain
      chia một đám đất thành
  2. chia phần cho, cấp cho
    • Lotir quelqu'un d'une maison
      cấp cho ai một cái nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lotir"

lotir
On divise le terrain pour le lotir en parcelles.