lotir

Học thuật
Thân thiện
lotir

On divise le terrain pour le lotir en parcelles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia (thành) : Hành động phân chia một khu đất lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, thường để bán hoặc xây dựng.
    • Chia phần cho, cấp cho: Hành động phân phối, giao một thứ đó (như nhà cửa, đất đai) cho một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé de lotir ce grand terrain pour y construire des logements sociaux. (Thành phố đã quyết định chia lô khu đất rộng này để xây nhà ở xã hội.)
    • Avant de vendre, il faut faire lotir la propriété. (Trước khi bán, phải chia bất động sản thành .)
    • Le programme gouvernemental lotit des terres aux agriculteurs sans terre. (Chương trình của chính phủ cấp đất cho những nông dân không đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être loti de...": Được phân cho, được cấp cho (một thứ đó, thườngtích cực).
    • Il a été bien loti par la nature. (Anh ấy đã được thiên nhiên ban cho nhiều ưu ái.) (Nghĩa bóng: Anh ấy nhiều tài năng hoặc ngoại hình đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotissement (danh từ giống đực): Hành động chia lô; khu đất đã được chia lô.

    • Ils habitent dans un nouveau lotissement. (Họ sống trong một khu đất đã được chia lô mới.)
  • Lot (danh từ giống đực): Phần, , mảnh đất.

    • Ils ont acheté un lot pour construire leur maison. (Họ đã mua một đất để xây nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser (en parcelles): Chia (thành các ).
  • Distribuer: Phân phối.
  • Attribuer: Chỉ định, cấp cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "lotir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lotir".

lotir

On divise le terrain pour le lotir en parcelles.

ngoại động từ
  1. chia (thành)
    • Lotir un terrain
      chia một đám đất thành
  2. chia phần cho, cấp cho
    • Lotir quelqu'un d'une maison
      cấp cho ai một cái nhà