loè

  1. ph. Với nhiều ánh sáng: Sáng lòe.
  2. đg. Khoe khoang để lừa bịp: Lòe thiên hạ để kiếm lời.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loè"